Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推测 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīcè] suy nghĩ; dự đoán; dự tính; suy đoán。根据已经知道的事情来想像不知道的事情。
无从推测
không thể suy đoán
无从推测
không thể suy đoán
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 测
| trắc | 测: | trắc địa, bất trắc |

Tìm hình ảnh cho: 推测 Tìm thêm nội dung cho: 推测
