Từ: 摆子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摆子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 摆 • 子

Nghĩa của 摆子 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎi·zi] bệnh sốt rét。疟疾。
打摆子
lên cơn sốt rét; mắc bệnh sốt rét

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆

bài摆:bài binh bố trận
bẩy摆:đòn bẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
摆子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摆子 Tìm thêm nội dung cho: 摆子