Chữ 骻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 骻, chiết tự chữ KHOÁ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 骻

Chiết tự chữ khoá bao gồm chữ 骨 夸 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

骻 cấu thành từ 2 chữ: 骨, 夸
  • cút, cọt, cốt, gút
  • khoa
  • []

    U+9ABB, tổng 15 nét, bộ Cốt 骨
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kua4;
    Việt bính: kwaa2 kwaa3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 骻


    khoá, như "khoá (chỗ u ở đầu xương)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 骻:

    , , , , , 𩩇,

    Dị thể chữ 骻

    ,

    Chữ gần giống 骻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 骻 Tự hình chữ 骻 Tự hình chữ 骻 Tự hình chữ 骻

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 骻

    khoá:khoá (chỗ u ở đầu xương)
    骻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 骻 Tìm thêm nội dung cho: 骻