Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 摇摆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摇摆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摇摆 trong tiếng Trung hiện đại:

[yáobǎi] đong đưa; đưa đi đưa lại; lúc lắc; lắc lư。向相反的方向来回地移动或变动。
池塘里的荷叶迎风摇摆。
lá sen trong hồ đong đưa trước gió.
立场坚定,从不摇摆。
lập trường kiên định, không hề lay chuyển.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摇

dao:dao động
dêu:chúa Dêu (chúa trời)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆

bài:bài binh bố trận
bẩy:đòn bẩy
摇摆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摇摆 Tìm thêm nội dung cho: 摇摆