Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 撰著 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撰著:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撰

chòn: 
chọn:chọn lọc, chọn lựa
chộn:chộn rộn
dọn:dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn
dốn:dốn ngồi (ở lại lâu)
rộn:rộn ràng
soạn:sửa soạn; biên soạn
soạng:sờ soạng
soảng:loảng soảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 著

chước:bắt chước
chứ: 
nước:nước cờ
trước:trước (nổi tiếng)
trứ:trứ danh
撰著 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撰著 Tìm thêm nội dung cho: 撰著