Từ: 文艺语言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 文艺语言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 文艺语言 trong tiếng Trung hiện đại:

[wényìyǔyán] ngôn ngữ văn học; ngôn ngữ bác học。文学作品里所用的语言。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von:chon von
văn:văn chương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺

nghệ:nghệ thuật
ớt:cây ớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
文艺语言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 文艺语言 Tìm thêm nội dung cho: 文艺语言