Từ: 斜体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斜体:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 斜 • 体

Nghĩa của 斜体 trong tiếng Trung hiện đại:

xiétǐ in nghiêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜

tà斜:chiều tà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy体:trông thấy
thẩy体: 
thể体:thể lề
斜体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斜体 Tìm thêm nội dung cho: 斜体