Cao su chống va đập cửa

Từ: 斜体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斜体:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斜体 trong tiếng Trung hiện đại:

xiétǐ in nghiêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜

:chiều tà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề
斜体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斜体 Tìm thêm nội dung cho: 斜体