Từ: 斜楞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斜楞:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 斜 • 楞

Nghĩa của 斜楞 trong tiếng Trung hiện đại:

[xié·leng] 口
nghiêng về một bên。歪斜;向一边斜。
斜楞眼。
mắt hiếng; lé kim (mắt lé kim)
两眼一斜楞就嚷起来。
liếc xéo một cái rồi kêu tướng lên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜

tà斜:chiều tà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楞

lăng楞:lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng
斜楞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斜楞 Tìm thêm nội dung cho: 斜楞