Cao su chống va đập cửa

Từ: 斲丧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斲丧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斲丧 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuósàng]
bệ rạc; trác táng (vì tửu sắc)。伤害,特指因沉溺酒色以致伤害身体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斲

chước:mưu chước; châm chước
trác:trác (chặt, đốn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧

tang:tang lễ, để tang
táng:táng tận lương tâm
斲丧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斲丧 Tìm thêm nội dung cho: 斲丧