Từ: bìu ríu vợ con có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bìu ríu vợ con:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bìuríuvợcon

Dịch bìu ríu vợ con sang tiếng Trung hiện đại:

拉家带口 《带着 一家大小(多指受家属的拖累)。也说拖家带口。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bìu

bìu:Bìu cổ; Bìu giái (âm nang)
bìu:bìu díu

Nghĩa chữ nôm của chữ: ríu

ríu𠮩:líu ríu
ríu𠲢:líu ríu
ríu𡭰:líu ríu
ríu𨀽:líu ríu

Nghĩa chữ nôm của chữ: vợ

vợ󰄪:vợ cả, vợ lẽ
vợ:vợ lẽ, vợ thứ
vợ𡞕:vợ chồng
vợ𱙡:vợ cả, vợ lẽ
vợ𡢼:vợ chồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: con

con𡥵:đẻ con, con cái; bà con
con:đẻ con, con cái; bà con
bìu ríu vợ con tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bìu ríu vợ con Tìm thêm nội dung cho: bìu ríu vợ con