Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旋风 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuànfēng] gió xoáy; gió lốc。螺旋状运动的风。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 旋风 Tìm thêm nội dung cho: 旋风
