Từ: 无物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无物 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúwù] không có gì; không có nội dung。没有东西;没有内容。
眼空无物。
dưới mắt không có gì.
空洞无物。
rỗng tuếch không có gì.
言之无物。
nói năng không có nội dung gì.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
无物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无物 Tìm thêm nội dung cho: 无物