Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 早已 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǎoyǐ] 1. từ lâu; sớm đã。很早已经;早就。
你要的东西,我早已给你准备好了。
đồ đạc anh cần, tôi đã chuẩn bị cho anh từ lâu rồi.
我早已准备好了。
tôi đã chuẩn bị từ lâu.
这种式样早已过时。
kiểu này đã lỗi thời từ lâu.
2. trước kia; trước đây。早先;以前。
现在大家用钢笔写字,早已都用毛笔。
bây giờ mọi người đều dùng bút máy, trước kia toàn dùng bút lông.
你要的东西,我早已给你准备好了。
đồ đạc anh cần, tôi đã chuẩn bị cho anh từ lâu rồi.
我早已准备好了。
tôi đã chuẩn bị từ lâu.
这种式样早已过时。
kiểu này đã lỗi thời từ lâu.
2. trước kia; trước đây。早先;以前。
现在大家用钢笔写字,早已都用毛笔。
bây giờ mọi người đều dùng bút máy, trước kia toàn dùng bút lông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 早
| tảo | 早: | tảo hôn; tần tảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 已
| dãi | 已: | mũi dãi, nước dãi; yếm dãi |
| dĩ | 已: | bất đắc dĩ; dĩ nhiên; dĩ vãng |

Tìm hình ảnh cho: 早已 Tìm thêm nội dung cho: 早已
