Từ: 早起 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 早起:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 早起 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎo·qi] sáng sớm; buổi sáng; sáng; sớm。早晨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự
早起 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 早起 Tìm thêm nội dung cho: 早起