Từ: 时疫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 时疫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 时疫 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíyì] bệnh dịch (bệnh lưu hành trong một thời kỳ)。一时流行的传染病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疫

dịch:bệnh dịch, ôn dịch
时疫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 时疫 Tìm thêm nội dung cho: 时疫