Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明珠 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngzhū] minh châu; ngọc sáng; của quý。比喻珍爱的人或美好的事物。
掌上明珠。
giữ trong tay viên ngọc quí; cục cưng; con cưng; vật quý.
掌上明珠。
giữ trong tay viên ngọc quí; cục cưng; con cưng; vật quý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |

Tìm hình ảnh cho: 明珠 Tìm thêm nội dung cho: 明珠
