Từ: 显示 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 显示:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 显示 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎnshì] biểu thị; tỏ rõ; chứng tỏ。 明显地表现。
显示巨大的威力。
biểu hiện uy lực to lớn.
这篇作品显示了作者对生活的热爱和敏锐的感受能力。
tác phẩm đã thể hiện nhiệt tình và năng lực cảm thụ nhạy bén của tác giả đối với cuộc sống.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 显

hiển:hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên
hển:hổn hển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 示

thị:yết thị
显示 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 显示 Tìm thêm nội dung cho: 显示