Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晤面 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùmiàn] gặp mặt; gặp gỡ; gặp。见面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晤
| cữ | 晤: | cữ (chỉ khoảng thời gian ước chừng: cữ rét, vào cữ này) |
| ngộ | 晤: | ngộ đàm, ngộ diện (gặp để phỏng vấn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 晤面 Tìm thêm nội dung cho: 晤面
