Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 普查 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǔchá] tổng điều tra; điều tra rộng khắp; thăm dò rộng khắp。普遍调查。
人口普查。
tổng điều tra nhân khẩu.
地质普查。
thăm dò địa chất.
人口普查。
tổng điều tra nhân khẩu.
地质普查。
thăm dò địa chất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 普
| phơ | 普: | nói tầm phơ |
| phổ | 普: | phổ thông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 普查 Tìm thêm nội dung cho: 普查
