Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 木头 trong tiếng Trung hiện đại:
[mù·tou] gỗ; một mảnh gỗ。木材和木料的统称。
一块木头。
một miếng gỗ.
一根木头。
một cây gỗ.
木头桌子。
bàn gỗ.
一块木头。
một miếng gỗ.
一根木头。
một cây gỗ.
木头桌子。
bàn gỗ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 木头 Tìm thêm nội dung cho: 木头
