Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 束缚 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùfù] ràng buộc; gò bó; trói buộc。使受到约束限制;使停留在狭窄的范围里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 束
| súc | 束: | súc giấy |
| thóc | 束: | thóc mách |
| thót | 束: | thót bụng |
| thúc | 束: | thúc (bó lại; trói sau lưng) |
| thút | 束: | thút thít |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缚
| phước | 缚: | âm khác của Phúc |
| phọc | 缚: | phọc (buộc chặt) |

Tìm hình ảnh cho: 束缚 Tìm thêm nội dung cho: 束缚
