Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 来生 trong tiếng Trung hiện đại:
[láishēng] kiếp sau; đời sau; kiếp lai sinh (mê tín)。 指人死了以后再转生到世上来的那一辈子 (迷信)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 来生 Tìm thêm nội dung cho: 来生
