Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 核讹诈 trong tiếng Trung hiện đại:
[hé"ézhà] đe doạ vũ khí hạt nhân; đe doạ hạt nhân。凭借拥有的核武器进行威胁恫吓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 核
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cơi | 核: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| hạch | 核: | dịch hạch, nổi hạch |
| hột | 核: | hột thóc; hột mưa; đau mắt hột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讹
| ngoa | 讹: | nói ngoa, điêu ngoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诈
| trá | 诈: | xảo trá |

Tìm hình ảnh cho: 核讹诈 Tìm thêm nội dung cho: 核讹诈
