Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 棒冰 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàngbīng] kem; que kem。冰棍儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒
| búng | 棒: | búng tai |
| bọng | 棒: | đòn bọng |
| bổng | 棒: | bổng cầu |
| bộng | 棒: | bộng ong |
| vóng | 棒: | |
| vổng | 棒: | vổng lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |

Tìm hình ảnh cho: 棒冰 Tìm thêm nội dung cho: 棒冰
