Từ: 楼层 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 楼层:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 楼 • 层

Nghĩa của 楼层 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóucéng] tầng trệt; tầng gác。指楼房的一层。
每个楼层都设有消火栓。
mỗi tầng trệt đều không có bình chữa lửa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼

lâu楼:tửu lâu; thanh lâu; lâu đài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng层:tằng tằng (nhiều lớp)
楼层 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 楼层 Tìm thêm nội dung cho: 楼层