Từ: 西南非 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西南非:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西 • 南 • 非

Nghĩa của 西南非 trong tiếng Trung hiện đại:

[XīnánFēi] Tây Nam Phi; miền Tây Nam Châu Phi。 非洲西南部,包括喀麦隆、赤道几内亚、加蓬、刚果、圣多美和普林西比等国。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam南:phương nam
nôm南:chữ nôm; nôm na

Nghĩa chữ nôm của chữ: 非

phi非:phi nghĩa; phi hành (chiên thơm)
西南非 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 西南非 Tìm thêm nội dung cho: 西南非