Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 西南非 trong tiếng Trung hiện đại:
[XīnánFēi] Tây Nam Phi; miền Tây Nam Châu Phi。 非洲西南部,包括喀麦隆、赤道几内亚、加蓬、刚果、圣多美和普林西比等国。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 南
| nam | 南: | phương nam |
| nôm | 南: | chữ nôm; nôm na |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |

Tìm hình ảnh cho: 西南非 Tìm thêm nội dung cho: 西南非
