Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横笛 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngdí] sáo; địch。见"笛"1.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笛
| sáo | 笛: | ống sáo |
| địch | 笛: | địch tử (sáo tre có 8 lỗ cầm ngang miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 横笛 Tìm thêm nội dung cho: 横笛
