Từ: 此外 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 此外:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thử ngoại
Trừ ra, kì tha, kì dư.
◎Như:
thử ngoại bất tất đa thuyết
說.

Nghĩa của 此外 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǐwài] ngoài ra; bên cạnh đó; hơn nữa; vả lại; vả chăng; mặt khác。指除了上面所说的事物或情况之外的。
院子里种着两棵玉米和两棵海棠,此外还有几丛月季。
trong vườn trồng hai cây bắp, hai cây hải đường, ngoài ra còn có mấy bụi hoa hồng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 此

nảy:nảy mầm
thử:thử (cái này)
thửa:thửa ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy
此外 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 此外 Tìm thêm nội dung cho: 此外