Từ: 殉国 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 殉国:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 殉国 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùn"guó]
hi sinh cho tổ quốc。为国家的利益而牺牲生命。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 殉

tuẫn:tuẫn táng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 国

quốc:tổ quốc
殉国 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 殉国 Tìm thêm nội dung cho: 殉国