Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起家 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐjiā] lập nghiệp; làm nên。创立事业。
白手起家。
tay không làm nên sự nghiệp.
白手起家。
tay không làm nên sự nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Gới ý 15 câu đối có chữ 起家:

Tìm hình ảnh cho: 起家 Tìm thêm nội dung cho: 起家
