Từ: 毒腺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毒腺:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毒 • 腺

Nghĩa của 毒腺 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúxiàn] tuyến độc; tuyến tiết chất độc。动物体内分泌毒素的腺体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc毒:nọc rắn
độc毒:đầu độc; thuốc độc; độc kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腺

tuyến腺:tuyến lệ
毒腺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毒腺 Tìm thêm nội dung cho: 毒腺