Chữ 毿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 毿, chiết tự chữ TAM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 毿:

毿 tam

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毿

毿

Chiết tự chữ 毿

Chiết tự chữ tam bao gồm chữ 參 毛 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

毿 cấu thành từ 2 chữ: 參, 毛
  • khươm, sam, sâm, tham, xam
  • mao, mau, mào
  • tam [tam]

    U+6BFF, tổng 15 nét, bộ Mao 毛
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: san1;
    Việt bính: saam1;

    毿 tam

    Nghĩa Trung Việt của từ 毿

    (Tính) Nhỏ, dài (lông tóc).

    Chữ gần giống với 毿:

    毿, ,

    Dị thể chữ 毿

    ,

    Chữ gần giống 毿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 毿 Tự hình chữ 毿 Tự hình chữ 毿 Tự hình chữ 毿

    毿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 毿 Tìm thêm nội dung cho: 毿