Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 毢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 毢, chiết tự chữ TAI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 毢:

毢 tai

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 毢

Chiết tự chữ tai bao gồm chữ 毛 西 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

毢 cấu thành từ 2 chữ: 毛, 西
  • mao, mau, mào
  • 西 tây, tê
  • tai [tai]

    U+6BE2, tổng 10 nét, bộ Mao 毛
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sai1;
    Việt bính: soi1
    1. [毰毢] bồi tai;

    tai

    Nghĩa Trung Việt của từ 毢

    (Tính) Dáng chim giương cánh.

    Chữ gần giống với 毢:

    , , , , , 𣭜, 𣭯, 𣭰,

    Chữ gần giống 毢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 毢 Tự hình chữ 毢 Tự hình chữ 毢 Tự hình chữ 毢

    毢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 毢 Tìm thêm nội dung cho: 毢