Chữ 毾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 毾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 毾:

毾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毾

毾

Chiết tự chữ 毾

毾 cấu thành từ 3 chữ: 日, 羽, 毛
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 羽 võ, vũ
  • 毛 mao, mau, mào
  • []

    U+6BFE, tổng 14 nét, bộ Mao 毛
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ta4;
    Việt bính: taap3;

    毾

    Nghĩa Trung Việt của từ 毾


    Chữ gần giống với 毾:

    㲤, 㲥, 㲦, 㲧, 㲨, 毾, 𣯡,

    Chữ gần giống 毾

    塌, 鎉, 毩, 毨, 毧, 毦, 毥, 毤, 毣, 毢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 毾 Tự hình chữ 毾 Tự hình chữ 毾 Tự hình chữ 毾

    毾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 毾 Tìm thêm nội dung cho: 毾