Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐqiāng] 1. súng bắn nước (khai thác than)。水力采煤用的一种工具,一端有喷嘴,另一端接高压水源,水从水枪中喷射出来,能把煤矿层中的煤冲击下来。
2. súng bắn nước (chữa cháy)。一种消防用具,由铜管和活塞构成,口小,能把水喷射到高处或远处。
2. súng bắn nước (chữa cháy)。一种消防用具,由铜管和活塞构成,口小,能把水喷射到高处或远处。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 水枪 Tìm thêm nội dung cho: 水枪
