Chữ 𢬨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢬨, chiết tự chữ NHỨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢬨:

𢬨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢬨

𢬨

Chiết tự chữ 𢬨

[]

U+022B28, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢬨

Nghĩa Trung Việt của từ 𢬨


nhứ, như "nhứ trẻ(dụ trẻ)" (vhn)

Chữ gần giống với 𢬨:

㧡, 㧢, 㧣, 㧤, 㧥, 㧦, 㧧, 㧨, 㧩, 㧪, 㧫, 㧮, 㧯, 㧰, 拪, 拫, 括, 拭, 拮, 拯, 拰, 拱, 拴, 拵, 拶, 拷, 拸, 拹, 拼, 拽, 拾, 持, 挂, 挃, 挄, 挅, 挆, 指, 按, 挌, 挍, 挎, 挏, 挑, 挒, 挓, 挕, 挖, 挗, 挘, 挜, 挝, 挞, 挟, 挠, 挡, 挢, 挣, 挤, 挥, 挦, 拾, 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Chữ gần giống 𢬨

Tự hình:

Tự hình chữ 𢬨 Tự hình chữ 𢬨 Tự hình chữ 𢬨 Tự hình chữ 𢬨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢬨

nhứ𢬨:nhứ trẻ(dụ trẻ)
𢬨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢬨 Tìm thêm nội dung cho: 𢬨