Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 污染 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūrǎn] 1. ô nhiễm; nhiễm bẩn; làm bẩn。使沾染上有害物质。
污染水源
làm ô nhiễm nguồn nước; nhiễm bẩn nguồn nước
2. sự ô nhiễm。空气、土壤、水源等混入对生物有害或破坏环境卫生的物质的现象。
环境污染
sự ô nhiễm môi trường
空气污染
sự ô nhiễm không khí
污染水源
làm ô nhiễm nguồn nước; nhiễm bẩn nguồn nước
2. sự ô nhiễm。空气、土壤、水源等混入对生物有害或破坏环境卫生的物质的现象。
环境污染
sự ô nhiễm môi trường
空气污染
sự ô nhiễm không khí
Nghĩa chữ nôm của chữ: 污
| ô | 污: | ô trọc, ô uế |
| ố | 污: | hoen ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 染
| nhiễm | 染: | truyền nhiễm, nhiễm bệnh |
| nhuôm | 染: | |
| nhuốm | 染: | nhuốm bệnh |
| nhuộm | 染: | nhuộm áo |
| nhẹm | 染: | giữ nhẹm |
| ruộm | 染: | ruộm tóc (nhuộm tóc) |
| vẩn | 染: | vẩn đục |

Tìm hình ảnh cho: 污染 Tìm thêm nội dung cho: 污染
