Cao su chống va đập cửa

Từ: 汽缸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汽缸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汽缸 trong tiếng Trung hiện đại:

[qìgāng] xi-lanh。内燃机或蒸汽机中装有活塞的部分,呈圆筒形。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汽

khí:không khí, khí quyển
汽缸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汽缸 Tìm thêm nội dung cho: 汽缸