Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𨀹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨀹, chiết tự chữ GIẠNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨀹:
𨀹
Chiết tự chữ 𨀹
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𨀹
Nghĩa Trung Việt của từ 𨀹
giạng, như "giạng chân, giạng tay" (vhn)
Chữ gần giống với 𨀹:
䟮, 䟯, 䟰, 䟱, 跟, 跡, 跢, 跣, 跤, 跥, 跦, 跧, 跨, 跩, 跪, 跫, 跬, 跭, 跮, 路, 跰, 跱, 跲, 跳, 跴, 跶, 跷, 跸, 跹, 跺, 跻, 路, 𨀕, 𨀣, 𨀤, 𨀰, 𨀹, 𨀺, 𨀻, 𨀼, 𨀽, 𨀾, 𨀿, 𫏋,Chữ gần giống 𨀹
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨀹
| giạng | 𨀹: | giạng chân, giạng tay |

Tìm hình ảnh cho: 𨀹 Tìm thêm nội dung cho: 𨀹
