Chữ 𨀹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨀹, chiết tự chữ GIẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨀹:

𨀹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨀹

𨀹

Chiết tự chữ 𨀹

[]

U+028039, tổng 13 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨀹

Nghĩa Trung Việt của từ 𨀹


giạng, như "giạng chân, giạng tay" (vhn)

Chữ gần giống với 𨀹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨀕, 𨀣, 𨀤, 𨀰, 𨀹, 𨀺, 𨀻, 𨀼, 𨀽, 𨀾, 𨀿, 𫏋,

Chữ gần giống 𨀹

Tự hình:

Tự hình chữ 𨀹 Tự hình chữ 𨀹 Tự hình chữ 𨀹 Tự hình chữ 𨀹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨀹

giạng𨀹:giạng chân, giạng tay
𨀹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨀹 Tìm thêm nội dung cho: 𨀹