Từ: 沧沧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沧沧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沧沧 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāngcāng] lạnh; lạnh lẽo。寒冷的意思。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沧

thương:tang thương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沧

thương:tang thương
沧沧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沧沧 Tìm thêm nội dung cho: 沧沧