Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 法统 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 法统:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 法统 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎtǒng] pháp chế; nền tảng pháp luật; cơ sở pháp luật。宪法和法律的传统,是统治权力的法律根据。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 法

pháp:pháp luật
phép:lễ phép
phăm:phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ)
phấp:phấp phỏng
phắp:hợp phắp (chính xác); im phăm phắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 统

thống:thống soái; thống kê
法统 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 法统 Tìm thêm nội dung cho: 法统