Cao su chống va đập cửa

Từ: 洋井 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋井:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋井 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángjǐng] giếng khoan。机井、管井的旧称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng:giếng khơi
tĩn:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉn:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh:tỉnh (giếng; gọn gàng)
洋井 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋井 Tìm thêm nội dung cho: 洋井