Cao su chống va đập cửa

Từ: 洋气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋气 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángqì] 1. phong cách tây; vẻ tây。指西洋的式样、风格、习俗等(含贬义)。
2. mang phong cách tây; có vẻ tây。带有洋气的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
洋气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋气 Tìm thêm nội dung cho: 洋气