Từ: 浮躁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浮躁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浮 • 躁

Nghĩa của 浮躁 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúzào] xốc nổi; nông nổi; nóng nảy。轻浮急躁。
性情浮躁
tính tình nông nổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮

nổi浮:trôi nổi
phù浮:phù sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 躁

rão躁: 
rảo躁:rảo bước
tháo躁:tháo lui
táo躁:táo bạo
浮躁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浮躁 Tìm thêm nội dung cho: 浮躁