Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浸种 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnzhǒng] ngâm giống。为了使种子发芽快,在播种前用温水或冷水浸一定时间。用一定温度的水浸种还有预防某些病害的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浸
| rẫm | 浸: | rờ rẫm |
| thâm | 浸: | thâm trầm |
| thấm | 浸: | thấm nước; thấm thoát |
| trẩm | 浸: | |
| trẫm | 浸: | trẫm mình |
| tẩm | 浸: | tẩm (ngâm nước); tẩm bổ |
| tắm | 浸: | tắm rửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 浸种 Tìm thêm nội dung cho: 浸种
