Chữ 擖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 擖:

擖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 擖

擖

Chiết tự chữ 擖

1. 擖 cấu thành từ 2 chữ: 手, 葛
  • 手 thủ
  • 葛 cát
  • 2. 擖 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 葛
  • 扌 thủ
  • 葛 cát
  • 3. 擖 cấu thành từ 2 chữ: 才, 葛
  • 才 tài
  • 葛 cát
  • []

    U+64D6, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ka1;
    Việt bính: kaa1 kat6;

    擖

    Nghĩa Trung Việt của từ 擖


    Chữ gần giống với 擖:

    撻, 擏, 擒, 擕, 擖, 擛,

    Chữ gần giống 擖

    挮, 摁, 搸, 搹, 携, 揽, 搼, 搽, 搾, 摀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擖 Tự hình chữ 擖 Tự hình chữ 擖 Tự hình chữ 擖

    擖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擖 Tìm thêm nội dung cho: 擖