Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 訡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 訡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 訡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 訡

1. 訡 cấu thành từ 2 chữ: 言, 今
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • kim
  • 2. 訡 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 今
  • ngôn
  • kim
  • []

    U+8A21, tổng 11 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 訡


    Chữ gần giống với 訡:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧥺, 𧦈, 𧦔, 𧦕, 𧦖,

    Chữ gần giống 訡

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 訡 Tự hình chữ 訡 Tự hình chữ 訡 Tự hình chữ 訡

    訡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 訡 Tìm thêm nội dung cho: 訡