Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bàng phái
Thế nước lớn mạnh, tiếng sóng nước đập vào nhau. ◇Vương Kì 王琪:
Ngư long bằng dạ đào, Tứ diện hốt bàng phái
魚龍憑夜濤, 四面忽滂湃 (Thu nhật bạch lộ đình 秋日白鷺亭).
Nghĩa của 滂湃 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāngpài] nước cuộn trào; nước tuôn trào。水势浩大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滂
| bàng | 滂: | bàng bái (chảy cuồn cuộn) |
| bẵng | 滂: | quên bẵng đi |
| phang | 滂: | phô phang |
| phẳng | 滂: | phẳng lặng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 湃
| phái | 湃: | bành phái (dẫy lên) |

Tìm hình ảnh cho: 滂湃 Tìm thêm nội dung cho: 滂湃
