Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灵透 trong tiếng Trung hiện đại:
[líng·tou] thông minh; sáng dạ。聪明;机敏。
心眼儿灵透。
thông minh sáng dạ.
好一个灵透孩子。
một đứa trẻ thông minh.
心眼儿灵透。
thông minh sáng dạ.
好一个灵透孩子。
một đứa trẻ thông minh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |

Tìm hình ảnh cho: 灵透 Tìm thêm nội dung cho: 灵透
