Từ: 灾难片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灾难片:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 灾 • 难 • 片

Nghĩa của 灾难片 trong tiếng Trung hiện đại:

zāinàn piàn phim thảm họa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灾

tai灾:tai nạn, thiên tai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan难:gian nan
nàn难:phàn nàn
nạn难:tị nạn, nạn nhân, tai nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến片:phiến đá
phiện片:thuốc phiện
灾难片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灾难片 Tìm thêm nội dung cho: 灾难片