Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灾难片 trong tiếng Trung hiện đại:
zāinàn piàn phim thảm họa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灾
| tai | 灾: | tai nạn, thiên tai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 灾难片 Tìm thêm nội dung cho: 灾难片
